
Tom Grivosti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 10 | 6 | 664 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/270 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 5/11 | — | 6,02 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 6/15 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/25 | 2 | 6/10 | — | 5,48 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 0 | 9/11 | V | 5,52 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 6/12 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 8/15 | V | 6,15 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 2/8 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | St. Patrick's Athletic | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Ross County F.C. | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Elgin City | Ross County F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Ross County F.C. | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ross County FC U20 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Bolton Wanderers U18 | Ross County FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Skelmersdale United | Bolton Wanderers U18 | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Bolton Wanderers U18 | Skelmersdale United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực55