
Tom Gomes là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Tiểu sử Tom Gomes
Tom Gomes là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bresse Péronnas 01, mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và thi đấu 617 phút. Điểm trung bình của anh mùa này là 6,41, và các thống kê trên đều được ghi nhận ở National Pháp. Giá trị thị trường của anh là 100 nghìn €, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2027. Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Pau FC sang Bresse Péronnas 01; anh thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
707Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 707 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 90% | 51% | 1 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/304 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/64 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 4 | 6/10 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 6/13 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 7/14 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/58 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/40 | 3 | 8/13 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 31/35 | 0 | 2/2 | V | 8,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/01/2026 | 21 | — |
| 20/09/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Pau FC | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Pau II | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Andrezieux | Pau II | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Pau II | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nîmes Olympique B | Pau II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nîmes Olympique Jugend | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Montferrand Jugend | Nîmes Olympique Jugend | Chuyển nhượng | — |