
Tom Gerard de Graaff là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Tiểu sử Tom Gerard de Graaff
Thủ môn Tom Gerard de Graaff chơi cho PEC Zwolle, mang quốc tịch Netherlands và 21 tuổi. Cao 188 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2030. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € trong năm 2026. Đợt chuyển nhượng gần nhất là từ FC Utrecht đến PEC Zwolle vào 30/06/2026, trước đó là đợt cho mượn từ PEC Zwolle đến FC Utrecht ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/03/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Utrecht | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PEC Zwolle | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | FC Utrecht | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax Amsterdam U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | EVC Edam Jgd. | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 159
- Chỉ số 240
- Chỉ số 459
- Chỉ số 361