Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Geerkens

Fortuna KölnTiền vệGER
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tom Geerkens là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—865250004074%53%413,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 3,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/136 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/56 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Geerkens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-17500000—0—Đ—
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2840010010/1658/13—6,40
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0900010113/2424/10——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1900000027/3546/13V6,05
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2900020039/4336/8V5,80
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-229000007/1001/2—6,00
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-022000001/103/3——
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-145000004/722/7—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201950 nghìn €
04/01/20212050 nghìn €
25/06/20212075 nghìn €
21/12/202121100 nghìn €
12/06/202221100 nghìn €
29/11/202222200 nghìn €
11/06/202322200 nghìn €
27/12/202323175 nghìn €
17/06/202423150 nghìn €
19/12/202424150 nghìn €
23/06/202524150 nghìn €
18/12/202525175 nghìn €
16/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com