Tom Frayssinous là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bresse Péronnas 01.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 465 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/134 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 6/11 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 3 | 5/9 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Beauvais | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | FC Ouest Tourangeau | Beauvais | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Saran | FC Ouest Tourangeau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rodez Aveyron Football B | Saran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rodez Aveyron U19 | Rodez Aveyron Football B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Clermont Foot 63 U17 | Rodez Aveyron U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Clermont Foot 63 Formation | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Albi Jugend | Clermont Foot 63 Formation | Chuyển nhượng | — |