
Tom Flanagan
Hậu vệNIR
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tom Flanagan là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NIR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/4 | — | 6,94 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 0 | 5/10 | V | 5,69 |
| 19/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/41 | 1 | 6/14 | V | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/03/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/10/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/09/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/02/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Colchester United | Retired | Tự do | — |
| 22/07/2024 | Shrewsbury Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Sunderland | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burton | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Milton Keynes Dons | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Plymouth Argyle | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 08/01/2015 | Milton Keynes Dons | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2014 | Stevenage Borough | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 25/03/2014 | Milton Keynes Dons | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Barnet | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 13/03/2013 | Milton Keynes Dons | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2013 | Gillingham | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 29/07/2012 | Milton Keynes Dons | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2011 | Kettering Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 02/01/2011 | Milton Keynes Dons | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực54