
Tom Field là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Vancouver FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.527Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2527Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 26 | 26 | 2.286 | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 86% | 50% | 4 | 0 | 6,90 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 241 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 2 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.286 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1205/1388 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 107/225 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 114
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/171 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/53 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 0 | 0/2 | — | 7,21 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 45/57 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 54/63 | 2 | 4/6 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/11/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/11/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực54