Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Ducrocq

GuingampTiền vệFRA
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tom Ducrocq là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Guingamp.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—964110006082%64%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/207 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Ducrocq · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs Pau FCB 1-2570010035/4301/3—5,90
10/10/2026Ligue 2@ NancyB 0-1150000016/1601/2—6,55
19/09/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-315000004/822/3—5,79
12/09/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 2-1590030016/2027/9—6,52
05/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 2-2670000020/2311/3—6,07
30/08/2026Ligue 2vs FC NantesH 3-331001006/824/4—5,77
22/08/2026Ligue 2@ SochauxB 0-1590000130/3413/3—6,84
15/08/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0750010117/2303/7V6,38
09/08/2026Ligue 2@ MetzB 1-2330000027/3212/3—6,15
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2600000015/2503/7V5,19

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201920150 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
10/11/202021400 nghìn €
24/06/202121500 nghìn €
26/12/202122600 nghìn €
01/06/202222700 nghìn €
27/10/202223900 nghìn €
05/04/2023231,0 triệu €
15/06/2023231,2 triệu €
12/12/2023241,2 triệu €
10/06/2024241,2 triệu €
03/12/2024251,2 triệu €
11/03/2025251,5 triệu €
01/06/2025251,5 triệu €
12/10/2025261,2 triệu €
10/12/2025261,0 triệu €
25/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026BastiaGuingampChuyển nhượng—
30/06/2023RC LensBastiaChuyển nhượng—
29/06/2023BastiaRC LensCho mượn—
08/07/2020RC LensBastiaChuyển nhượng—
30/06/2020Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2017RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2016Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com