
Tom Davies
Tiền vệENG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Tom Davies là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/02/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 18 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sheffield United | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2023 | Everton | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực32