
Tom Dallison là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ebbsfleet United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/10/2026 | ENL Cup | vs Fulham U21 | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | V | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Ipswich U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 4/4 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ebbsfleet United | Hornchurch FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Colchester United | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Crawley Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Falkirk | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brighton U23 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2017 | Accrington Stanley | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Brighton U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Cambridge United | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | Brighton U23 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2016 | Crawley Town | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 18/02/2016 | Brighton U23 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | Braintree Town | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | Brighton U23 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Dartford | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 12/02/2015 | Brighton U23 | Dartford | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2013 | Arsenal U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | West Ham United Youth | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy38
- Sức mạnh66
- Thể lực42
- Kỹ thuật35