Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Cairney

FulhamTiền vệSCO
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tom Cairney là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—10120001195%75%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/21 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Cairney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0120011020/2113/4—7,20
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 2-0301031227/3111/2—8,20
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCB 0-1760010287/9204/4—7,20
02/05/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-3260010015/2011/3—5,77
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 0-0810000264/6613/4—7,16
11/04/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Anhvs BurnleyT 3-1dự bị00000—0———
15/03/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0120000016/1601/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20101950 nghìn €
12/08/201019750 nghìn €
06/02/2012211,2 triệu €
21/06/2012211,0 triệu €
01/03/201322750 nghìn €
10/07/201322750 nghìn €
07/01/2014221,2 triệu €
18/08/2014232,0 triệu €
23/02/2015243,0 triệu €
23/09/2015244,0 triệu €
19/04/2016254,0 triệu €
31/08/2016256,0 triệu €
26/02/2017267,0 triệu €
17/09/20172610,0 triệu €
26/02/20182715,0 triệu €
12/08/20182718,0 triệu €
18/12/20182715,0 triệu €
12/06/20192815,0 triệu €
26/02/20202915,0 triệu €
07/04/20202912,0 triệu €
12/10/2020299,0 triệu €
17/03/2021309,0 triệu €
07/06/2021309,0 triệu €
23/11/2021306,0 triệu €
12/05/2022315,0 triệu €
14/09/2022313,0 triệu €
02/11/2022312,0 triệu €
19/06/2023322,0 triệu €
18/12/2023322,0 triệu €
26/05/2024332,0 triệu €
15/12/2024332,0 triệu €
29/05/2025341,5 triệu €
16/10/2025341,0 triệu €
08/12/202534750 nghìn €
02/06/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015Blackburn RoversFulhamHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
01/01/2014Hull CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
31/12/2013Blackburn RoversHull CityCho mượn—
01/08/2013Hull CityBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2009Hull City U18Hull CityChuyển nhượng—
30/06/2007Leeds United YouthHull City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy67
  • Sức mạnh44
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com