Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Brewitt

Orange County SCHậu vệENG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tom Brewitt là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Orange County SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.475Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2475Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28282.47510019486%57%716,59

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.475 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1171/1354 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
80/185 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
21
Phá bóng
175
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/182 (57%)
Không chiến thắng / thua
77 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 43
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Brewitt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCB 1-3900021060/6904/11—6,34
04/10/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCB 1-2450000019/2100/3Đ5,66
27/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsT 1-0900010074/7805/14—6,97
20/09/2026USL Championship@ LexingtonB 0-6900000148/5012/4—5,97
13/09/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsB 0-2900020052/5812/5—6,61
06/09/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-1900000031/4113/4V6,16
30/08/2026USL Championship@ Oakland RootsH 1-1900010134/4215/6—6,75
23/08/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckB 1-5900020059/6604/9—5,94
16/08/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 2-3900010069/7526/7—6,63
09/08/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 0-3900010070/7812/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202124100 nghìn €
24/11/202124125 nghìn €
09/06/202225175 nghìn €
28/11/202225200 nghìn €
05/04/202326200 nghìn €
22/06/202326200 nghìn €
28/12/202326175 nghìn €
26/06/202427175 nghìn €
15/10/202427150 nghìn €
07/05/202528150 nghìn €
24/11/202528150 nghìn €
29/04/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2025Free PlayerOrange County SCChuyển nhượng—
30/06/2024Swindon TownFree PlayerTrở lại—
06/03/2023Free PlayerSwindon TownChuyển nhượng—
30/11/2022Hartford AthleticFree PlayerTrở lại—
01/02/2022Tacoma DefianceHartford AthleticChuyển nhượng—
14/03/2021Free PlayerTacoma DefianceChuyển nhượng—
30/06/2020MorecambeFree PlayerTrở lại—
30/06/2019AFC FyldeMorecambeChuyển nhượng—
30/08/2018Free PlayerAFC FyldeChuyển nhượng—
30/06/2018Middlesbrough U23Free PlayerTrở lại—
30/06/2017Liverpool U21Middlesbrough U23Chuyển nhượng Free—
30/06/2015Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com