
Tom Bramel là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brann.
Tiểu sử Tom Bramel
Tom Bramel là thủ môn quốc tịch Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brann ở tuổi 21. Cầu thủ cao 196 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/07/2005. Hợp đồng với Brann có hiệu lực đến 30/12/2028, giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn € và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ RKC Waalwijk đến Brann vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | RKC Waalwijk | Brann | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Brann | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Vitesse Arnhem | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse U18 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực31
- Chỉ số 150
- Chỉ số 245
- Chỉ số 444
- Chỉ số 357