
Tom Bayliss là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 362 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 53% | 2 | 0 | 5,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83% | 42% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 4/10 | V | 5,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/12 | — | 5,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 3 | 4/6 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/07/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực45