
Tom Baack là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 69% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/6 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 0/7 | V | 6,30 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/01/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Verl | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jahn Regensburg | SC Verl | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | SC Verl | Jahn Regensburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Jahn Regensburg | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Bochum 1848 | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2016 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SV Leithe 19/65 Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực41