
Tom Amos là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo NSI Runavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
89Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 20 | 19 | 89 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 89 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · 4 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 2-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 20/35 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 20/47 | 0 | — | — | 6,72 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/05/2024 | 26 | — |
| 17/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.