
Tom là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qala Saints.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/09/2010 | 18 | — |
| 24/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | — |
| 28/03/2023 | 31 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 10 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 10 nghìn € |
| 24/09/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Xaghra United | Qala Saints | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AA Portuguesa Santista | Xaghra United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | AA Portuguesa Santista | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamrun Spartans | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | Qrendi FC | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | CRAC | Qrendi FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Boa EC | CRAC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free Player | Cascavel Clube Recreativo (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Free Player | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2018 | Nacional FC | Central SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real SC | Nacional FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Nacional FC | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2016 | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Nacional FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/01/2016 | Portuguesa Desportos | Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | Portuguesa B | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |