Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tolgahan Sahin

22Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tolgahan Sahin là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
858Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997681025264%66%305,54
Austrian Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 5,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tolgahan Sahin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-26300000—0——5,70
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-09000000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-39000000—0—V5,70
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-49000000—0——5,60
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-39000000—0—V5,60
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19000000—0——6,35
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-27501000—0——6,40
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-2901152524/3726/9—8,58
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-29000000—0—V5,90
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-18900000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20211675 nghìn €
30/11/202117300 nghìn €
24/05/202217300 nghìn €
16/11/202218300 nghìn €
04/06/202318300 nghìn €
04/12/202319250 nghìn €
27/05/202419250 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
29/05/202520250 nghìn €
21/09/202520175 nghìn €
14/12/202521175 nghìn €
17/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com