
Todsapol Lated là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chiangmai United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 27 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Lamphun Warriors | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2022 | Chiangmai United FC | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Port FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Muangthong United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Port FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Muangthong United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Port FC | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ratchaburi FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Ratchaburi FC U21 | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực47