Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Todsapol Lated

Chiangmai United FCHậu vệTHA
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Todsapol Lated là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chiangmai United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Todsapol Lated · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-113001000/101/2—6,69
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1900000011/1511/3—6,66
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20172725 nghìn €
02/07/20172825 nghìn €
11/02/20182875 nghìn €
02/07/201829100 nghìn €
20/02/201929125 nghìn €
11/03/202030125 nghìn €
24/01/202131125 nghìn €
09/01/202232100 nghìn €
14/08/202233100 nghìn €
22/01/20233375 nghìn €
24/09/20233475 nghìn €
25/02/20243475 nghìn €
25/08/20243550 nghìn €
01/05/20253550 nghìn €
21/12/20253650 nghìn €
14/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Lamphun WarriorsChiangmai United FCChuyển nhượng—
17/06/2022Chiangmai United FCLamphun WarriorsChuyển nhượng—
31/05/2021Port FCChiangmai United FCChuyển nhượng—
30/06/2015Muangthong UnitedPort FCChuyển nhượng—
29/11/2013Port FCMuangthong UnitedCho mượn—
31/12/2012Muangthong UnitedPort FCChuyển nhượng—
30/06/2011Port FCMuangthong UnitedChuyển nhượng—
30/06/2010Ratchaburi FCPort FCChuyển nhượng—
31/12/2007Ratchaburi FC U21Ratchaburi FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com