
Todor Petrović
Tiền vệSRB
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Todor Petrović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/07/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Vozdovac Beograd | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2024 | FK Javor Ivanjica | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Cong An Ha Noi FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2023 | FK Atyrau | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Free player | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Radnicki Nis | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2020 | Zapresic | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Free player | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | FC Vorskla Poltava | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2019 | FK Vozdovac Beograd | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Xerez CD | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Sopot Belgrad | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zemun | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Zemun FK U19 | Zemun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực43