Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Todinho

Vila NovaTiền đạoBRA
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Todinho là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
9Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—19989630122685%46%306,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/353 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/135 (46%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 54
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
22

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Todinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0330030214/1614/7—6,85
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-238000009/1302/5V5,71
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1850021124/2705/11—6,57
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1670031012/1614/15—6,08
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3450000023/2302/6V5,98
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2451021131/3927/14—7,35
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-03500000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1320000126/2713/4—6,84
17/07/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2600000012/1503/6—6,25
13/07/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 0-2900021036/46414/20—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2023: —2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €20172025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172350 nghìn €
22/05/20182450 nghìn €
11/08/20212750 nghìn €
02/12/202127200 nghìn €
04/08/202228200 nghìn €
03/10/202228—
31/10/202329—
26/11/202430300 nghìn €
26/06/202531250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/04/2024Agua Santa SP YouthVila NovaChuyển nhượng—
13/09/2023Centro Sportivo AlagoanoAgua Santa SP YouthCho mượn—
20/07/2023Agua Santa SP YouthCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
19/07/2023ABC Futebol Clube (RN)Agua Santa SP YouthCho mượn—
17/04/2023Agua Santa SP YouthABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
07/12/2022Mirassol - SPAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
28/07/2022Brusque FCMirassol - SPChuyển nhượng—
11/04/2022Santo AndreBrusque FCChuyển nhượng—
18/01/2022Guarani SPSanto AndreChuyển nhượng—
02/08/2021Free PlayerGuarani SPChuyển nhượng—
19/04/2021Esporte Clube JuventudeFree PlayerTrở lại—
24/02/2021Guarani SPEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng Free—
12/01/2020CuiabaGuarani SPChuyển nhượng—
23/01/2019Vitória - BACuiabaChuyển nhượng—
30/04/2017E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Vitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2016Clube Atlético Taboão da Serra (SP)E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Chuyển nhượng—
14/05/2016E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Clube Atlético Taboão da Serra (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2015Serrano Sport Club (BA)E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com