Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tochukwu Nnadi

MarseilleTiền vệNGR
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Tochukwu Nnadi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—411410011088%58%106,66
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11620000093%57%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/102 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tochukwu Nnadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2890110141/5005/9V6,55
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1620000128/3014/7—6,54
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0170000012/1202/4—6,85
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2280000013/1323/4—6,07
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-070000024/270——7,16
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2140000019/2201/1—6,23
09/08/2026Giao hữu CLBvs Athletic ClubT 3-1450000020/2212/4—6,84
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ Bồ Đào NhaB 1-2790000126/2734/7—6,49
18/05/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 3-1820010027/2912/9—6,26
11/05/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 1-0660021025/3000/5V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20211810 nghìn €
30/05/20221850 nghìn €
06/09/202219100 nghìn €
27/11/202219100 nghìn €
02/03/202319200 nghìn €
04/06/202319700 nghìn €
19/12/202320900 nghìn €
19/06/202420900 nghìn €
14/10/202421600 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
23/04/202521400 nghìn €
30/09/202522800 nghìn €
09/12/2025222,0 triệu €
26/03/2026223,0 triệu €
31/05/2026224,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Zulte-WaregemMarseilleHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
18/01/2024Botev PlovdivZulte-WaregemHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
31/01/2022Botev Plovdiv IIBotev PlovdivChuyển nhượng—
10/08/2021Madenat FCBotev Plovdiv IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com