
Toby Steward là thủ môn 21 tuổi, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
48Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 38 | 8 | 17 | 58% | 81% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/353 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/186 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 11/25 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/33 | 0 | — | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 90 | 8 | 1 | 3 | 25/50 | 0 | — | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/45 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/48 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 7 | 1 | 1 | 37/47 | 0 | 2/2 | — | 8,10 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 17/32 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/44 | 0 | 3/3 | — | 5,89 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Portsmouth | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | St Johnstone F.C. | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Portsmouth | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2025 | Crawley Town | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 16/04/2025 | Portsmouth | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2024 | Wealdstone FC | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 22/11/2024 | Portsmouth | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2024 | Tonbridge Angels | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Portsmouth | Tonbridge Angels | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Gosport Borough | Portsmouth | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Portsmouth | Gosport Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Portsmouth U18 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |