
Toby Stevenson
Hậu vệENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Toby Stevenson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2025 | Chatham Town | Felixstowe & Walton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Margate FC | Chatham Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Braintree Town | Margate FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Billericay Town | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Bromley | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Billericay Town | Bromley | Cho mượn | — |
| 26/10/2021 | Bromley | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2021 | Braintree Town | Bromley | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Bromley | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Watford U21 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Charlton Athletic U21 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Dagenham Redbridge | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 31/10/2019 | Charlton Athletic U21 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leyton Orient U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |