Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toby Sims

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Toby Sims là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—864090001069%55%205,91

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/172 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/52 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toby Sims · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-3690000123/3203/5—5,82
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-3620000116/2512/6V5,74
11/10/2026USL League One@ AV AltaH 2-2900000014/2713/3V5,43
04/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 0-1560000032/3522/3—6,83
27/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-313000016/701/2—5,95
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-645000008/1622/4—5,51
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-1630010015/2526/10—5,99
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-311000004/501/2—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222350 nghìn €
28/11/20222475 nghìn €
05/04/202324125 nghìn €
22/06/202324175 nghìn €
28/12/202325175 nghìn €
26/06/202425125 nghìn €
29/12/202426150 nghìn €
24/11/202527125 nghìn €
29/04/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com