
Toby Savin là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Torquay United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wigan Athletic | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Shrewsbury Town | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Halifax Town | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Shrewsbury Town | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | Barnet | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Shrewsbury Town | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Accrington Stanley | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Stevenage Borough | Accrington Stanley | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Accrington Stanley | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Stalybridge Celtic | Accrington Stanley | Cho mượn | — |
| 29/12/2019 | Accrington Stanley | Stalybridge Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Accrington Stanley U18 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 141
- Chỉ số 229
- Chỉ số 458
- Chỉ số 346