
Toby Collyer là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Tiểu sử Toby Collyer
Toby Collyer là tiền vệ của câu lạc bộ West Bromwich Albion, quốc tịch England, sinh ngày 03/01/2004 và hiện 22 tuổi. Cao 180 cm, nặng 75 kg, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 29/06/2030 và giá trị thị trường 5,0 triệu €. Mùa 2026-2027 tại Hạng Nhất Anh, cầu thủ ra sân 5 trận trong 280 phút với điểm trung bình 6,50. Giao dịch gần nhất được ghi nhận vào 29/08/2026 với loại Hết hạn mượn, từ Manchester United sang West Bromwich Albion, phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 280 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 38% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/176 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/29 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 3/8 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/33 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/09/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Manchester United | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Hull City | Manchester United | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Manchester United | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | West Bromwich Albion | Manchester United | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Manchester United | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Brighton Hove Albion U18 | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |