Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Warschewski

Cavalry FCTiền đạoGER
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tobias Warschewski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Cavalry FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.399Phút
12Bàn thắng
10Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
31/79Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—25252.21911410763077%45%317,24
Canadian Championship2026—221801103183%59%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.219 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
10
Sút / trúng đích
30/76
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
25
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
46/97
Đá phạt (bàn / sút)
0/52
Phản công (bàn / sút / lần)
3/11/11
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
439/566 (77%)
Chuyền quyết định
61
Tạt bóng chính xác
58/164 (35%)
Chuyền dài chính xác
27/47 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
152/334 (45%)
Không chiến thắng / thua
33 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
107 / 155
Bị tước bóng
86
Mất quyền kiểm soát
455
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
52

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/48 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Warschewski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 4-2901011112/18211/16—6,52
13/10/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCH 2-2900140519/2305/14—7,70
03/10/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3900040214/2005/13—5,35
01/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 2-3901021114/160——7,70
20/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-1900011421/2307/14Đ6,22
14/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCT 1-0900150428/3205/14—7,70
08/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCT 3-1901021216/2027/20—7,70
30/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-0900110419/2802/10—7,70
23/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-1902065222/2502/7—9,60
16/08/2026VĐQG Canadavs Forge FCT 2-1900121522/2444/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161850 nghìn €
09/02/201719200 nghìn €
13/06/201719300 nghìn €
18/01/201819300 nghìn €
07/06/201820200 nghìn €
14/01/201920200 nghìn €
13/06/201921125 nghìn €
30/12/201921100 nghìn €
15/09/20202250 nghìn €
27/03/202325200 nghìn €
24/10/202325150 nghìn €
20/06/202426200 nghìn €
05/12/202426200 nghìn €
11/05/202527200 nghìn €
17/11/202527200 nghìn €
07/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Free PlayerCavalry FCChuyển nhượng—
31/12/2022Inter Toronto FCFree PlayerTrở lại—
30/12/2022FC EdmontonInter Toronto FCCho mượn—
09/02/2022Inter Toronto FCFC EdmontonChuyển nhượng—
18/02/2021Phonix LubeckFC EdmontonChuyển nhượng—
20/07/2020Free PlayerPhonix LubeckChuyển nhượng—
30/06/2019Preußen MünsterFree PlayerTrở lại Free—
30/06/2016Preußen Münster U19Preußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2015Eintracht Dortmund U17Preußen Münster U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Eintracht Dortmund YouthEintracht Dortmund U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com