
Tobias Warschewski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.399Phút
12Bàn thắng
10Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
31/79Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 25 | 2.219 | 11 | 4 | 10 | 76 | 30 | 77% | 45% | 3 | 1 | 7,24 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 83% | 59% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.219 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 30/76
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 25
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 46/97
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/11/11
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 439/566 (77%)
- Chuyền quyết định
- 61
- Tạt bóng chính xác
- 58/164 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 152/334 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 155
- Bị tước bóng
- 86
- Mất quyền kiểm soát
- 455
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 11/16 | — | 6,52 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 5 | 19/23 | 0 | 5/14 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 5/13 | — | 5,35 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | — | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 21/23 | 0 | 7/14 | Đ | 6,22 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 4 | 28/32 | 0 | 5/14 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 7/20 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 19/28 | 0 | 2/10 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 6 | 5 | 2 | 22/25 | 0 | 2/7 | — | 9,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 22/24 | 4 | 4/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Free Player | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Inter Toronto FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2022 | FC Edmonton | Inter Toronto FC | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Inter Toronto FC | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Phonix Lubeck | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Free Player | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster | Free Player | Trở lại Free | — |
| 30/06/2016 | Preußen Münster U19 | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Dortmund U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eintracht Dortmund Youth | Eintracht Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực51