Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Sippel

38Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tobias Sippel là thủ môn 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Sippel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 1-3dự bị000—0———
22/02/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2dự bị000—0———
30/08/2025Bundesliga@ VfB StuttgartB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 75 nghìn €2006: 150 nghìn €2007: 200 nghìn €2007: 700 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 850 nghìn €2009: 1,4 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20062026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20061775 nghìn €
12/06/200618150 nghìn €
18/06/200719200 nghìn €
27/12/200719700 nghìn €
04/06/2008201,0 triệu €
09/06/200921850 nghìn €
12/11/2009211,4 triệu €
14/01/2010211,5 triệu €
07/05/2010222,5 triệu €
11/01/2011223,0 triệu €
28/06/2011232,0 triệu €
17/10/2011231,2 triệu €
22/01/2012231,0 triệu €
28/06/2012241,5 triệu €
03/01/2013241,5 triệu €
28/06/2013252,0 triệu €
13/10/2013251,5 triệu €
19/01/2014251,5 triệu €
29/06/2014261,3 triệu €
12/01/2015261,0 triệu €
30/06/2015271,0 triệu €
14/02/2016271,0 triệu €
21/07/2016281,0 triệu €
06/02/2017281,0 triệu €
18/06/201729750 nghìn €
27/12/201729750 nghìn €
04/06/201830750 nghìn €
17/12/201830750 nghìn €
04/06/201931750 nghìn €
16/12/201931500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
09/02/202132400 nghìn €
08/06/202133400 nghìn €
21/12/202133400 nghìn €
08/06/202234400 nghìn €
08/11/202234400 nghìn €
21/06/202335400 nghìn €
13/12/202335300 nghìn €
28/05/202436300 nghìn €
19/12/202436300 nghìn €
04/06/202537300 nghìn €
18/12/202537300 nghìn €
26/05/202638300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20151. FC KaiserslauternBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/20061.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2005Kaiserslautern U191.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2004Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20031.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/1998SV Bad Dürkheim Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com