
Tobias Sippel
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tobias Sippel là thủ môn 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2025 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2006 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/06/2006 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/06/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2007 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/06/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2009 | 21 | 850 nghìn € |
| 12/11/2009 | 21 | 1,4 triệu € |
| 14/01/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 1,3 triệu € |
| 12/01/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/06/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 30 | 750 nghìn € |
| 04/06/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 16/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/02/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/11/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 38 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2015 | 1. FC Kaiserslautern | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | SV Bad Dürkheim Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |