Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Schättin

29Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tobias Schättin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.

Tiểu sử Tobias Schättin

Tobias Schättin là hậu vệ người Thụy Sĩ, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Anorthosis Famagusta FC. Chiều cao 184 cm, cân nặng 81 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 550 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là từ Winterthur sang Anorthosis Famagusta FC vào ngày 05/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20141750 nghìn €
17/12/20151850 nghìn €
15/07/201619250 nghìn €
19/12/201619350 nghìn €
13/07/201720450 nghìn €
07/01/201820550 nghìn €
23/04/201820550 nghìn €
11/07/201821550 nghìn €
20/01/201921450 nghìn €
03/06/201921450 nghìn €
06/10/201922350 nghìn €
05/01/202022250 nghìn €
30/07/202023300 nghìn €
27/12/202023300 nghìn €
22/06/202124300 nghìn €
02/01/202224300 nghìn €
07/06/202225250 nghìn €
09/11/202225400 nghìn €
27/03/202325300 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
18/10/202326300 nghìn €
20/12/202326300 nghìn €
30/05/202426300 nghìn €
26/09/202427200 nghìn €
22/12/202427200 nghìn €
09/06/202528200 nghìn €
07/10/202528200 nghìn €
22/12/202528175 nghìn €
01/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025WinterthurAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2021FC ZurichWinterthurChuyển nhượng—
28/08/2020WinterthurFC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2018FC ZurichWinterthurCho mượn—
11/03/2018WinterthurFC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2014FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
31/12/2013FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Winterthur YouthFC Winterthur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com