Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobías Reinhart

Universidad de ChileTiền vệARG
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tobías Reinhart là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—7550300012285%52%206,50
Chilean Cup2026—332460004083%61%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/251 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/112 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobías Reinhart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0770010055/6104/6V7,02
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2900020035/4334/8V6,00
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-1670000023/3023/4—6,29
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0dự bị0020132/3613/5—6,45
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0900000138/4435/8—6,61
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2900011342/5145/13—6,31
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2450030126/2823/4—6,92
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2900050019/2324/10V5,33
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-121000007/811/1—6,27
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-1900021128/3625/9—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201918300 nghìn €
20/08/202020150 nghìn €
16/05/202120150 nghìn €
21/12/202121150 nghìn €
04/07/202222225 nghìn €
15/12/202222300 nghìn €
16/07/202323300 nghìn €
03/12/202323325 nghìn €
02/06/202424300 nghìn €
14/10/202424700 nghìn €
22/12/202424700 nghìn €
01/06/202525900 nghìn €
10/12/2025251,0 triệu €
03/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026A.C. Reggiana 1919Universidad de ChileHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
01/01/2024TemperleyA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
30/08/2020SpeziaTemperleyCho mượn—
31/10/2019Spezia U20SpeziaChuyển nhượng—
16/08/2019TemperleySpezia U20Chuyển nhượng 0.03M €30 nghìn €
31/12/2018Club Atlético Temperley IITemperleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com