
Tobias Raschl là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 283 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 51% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/205 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 47/58 | 5 | 7/11 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/85 | 3 | 4/8 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 1/7 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/4 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,02 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 4 | 4/8 | — | 6,03 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 2/6 | — | 5,94 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/02/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preußen Münster | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Preußen Münster | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/01/2022 | Borussia Dortmund | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Düsseldorf Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Monchengladbach Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SG Unterrath Youth | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực45