Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Ostchega

America MGHậu vệARG
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tobias Ostchega là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo America MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
983Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—141198310113382%49%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
362/441 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/56 (8%)
Chuyền dài chính xác
18/47 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/93 (49%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Ostchega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-0760000120/2622/6V6,24
13/10/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-1900000022/3113/8—5,63
08/10/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-1900000040/4935/9—6,33
04/10/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-216000006/800/1—6,10
29/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-1450000012/1411/4—6,08
19/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-1860020123/3245/11—6,62
15/09/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoB 0-2900000040/4926/7—6,15
10/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 2-1901031016/2004/9—7,23
05/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-3900031037/4424/5V5,96
31/08/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0900121377/8404/9—8,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20202125 nghìn €
16/05/20212250 nghìn €
21/12/20212350 nghìn €
04/07/20222375 nghìn €
15/12/202224100 nghìn €
16/07/202324200 nghìn €
03/12/202325200 nghìn €
11/06/202425275 nghìn €
29/09/202426500 nghìn €
12/12/202426500 nghìn €
01/06/202526400 nghìn €
16/12/202527300 nghìn €
21/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Estudiantes Rio CuartoAmerica MGChuyển nhượng—
13/01/2026BelgranoEstudiantes Rio CuartoChuyển nhượng—
30/12/2024Independiente RivadaviaBelgranoCho mượn—
07/01/2024BelgranoIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/12/2023Nueva ChicagoBelgranoCho mượn—
03/01/2023BelgranoNueva ChicagoChuyển nhượng—
31/12/2021Belgrano ReservesBelgranoChuyển nhượng—
30/12/2021Estudiantes de CaserosBelgrano ReservesCho mượn—
16/02/2021Belgrano ReservesEstudiantes de CaserosChuyển nhượng—
01/01/2019Belgrano U20Belgrano ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com