
Tobias Müller là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 517 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 43% | 3 | 1 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/401 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/45 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/45 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 108/111 | 3 | 6/13 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | — | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/80 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 3 | 4/10 | Đ | 5,52 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/2 | V | 7,05 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 0 | 1/2 | — | 7,73 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 3 | 4/7 | — | 8,00 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 3/6 | — | 5,92 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 1/5 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | — |
| 17/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 24/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | SC Paderborn 07 | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 1. FC Magdeburg | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hallescher FC | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | SC Freiburg II | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nottingen | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Nöttingen U19 | Nottingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nöttingen U17 | FC Nöttingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Germania Brötzingen U17 | FC Nöttingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Germania Brötzingen Youth | Germania Brötzingen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực58