Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Müller

1. FC MagdeburgHậu vệGER
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Tobias Müller là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—765170010094%43%316,72
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900011093%50%007,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/401 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
33/45 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/45 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-29000000108/11136/13—6,94
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0600000030/370——6,57
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1900000078/8000/1—7,01
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2730000038/4034/10Đ5,52
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0900000033/3600/2V7,05
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0900110142/4501/2—7,73
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-0900100175/8134/7—8,00
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6240000015/1623/6—5,92
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 2-0900000043/4711/5—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20142025 nghìn €
18/07/201521100 nghìn €
12/02/201621100 nghìn €
15/07/201622—
17/08/201723100 nghìn €
18/01/201823150 nghìn €
06/04/201823200 nghìn €
07/06/201823300 nghìn €
07/01/201924450 nghìn €
11/06/201924450 nghìn €
10/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
19/01/202126325 nghìn €
13/06/202126325 nghìn €
29/12/202127325 nghìn €
31/05/202227400 nghìn €
29/11/202228400 nghìn €
27/06/202328600 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
21/03/202429750 nghìn €
05/06/202429750 nghìn €
24/09/202430600 nghìn €
18/12/202430600 nghìn €
18/06/202530600 nghìn €
15/12/202531600 nghìn €
31/05/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2024SC Paderborn 071. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/20221. FC MagdeburgSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2018Hallescher FC1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
06/07/2017SC Freiburg IIHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2015NottingenSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2013FC Nöttingen U19NottingenChuyển nhượng—
30/06/2011FC Nöttingen U17FC Nöttingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Germania Brötzingen U17FC Nöttingen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Germania Brötzingen YouthGermania Brötzingen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com