
Tobias Muller
Tiền vệGER
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tobias Muller là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/02/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/09/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chemnitzer | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC Viktoria Köln | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hallescher FC | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Dresden | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Borea Dresden U19 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |