
Tobias Moi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 139 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 42% | 0 | 0 | 5,95 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 10 | 963 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 83% | 39% | 4 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/443 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/99 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 4/6 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 82/83 | 1 | 3/6 | — | 7,45 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 61/65 | 2 | 2/5 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 1/7 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Asane Fotball | Viking | Cho mượn | — |
| 16/08/2025 | Viking | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Viking B | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực44