
Tobias Missner là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 769 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 60% | 66% | 1 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/222 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/60 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/75 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/30 | 4 | 9/12 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/20 | 3 | 7/9 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 3 | 9/13 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 1 | 5/8 | V | 5,55 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 4/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 5,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 4/9 | — | 7,58 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 4/5 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 5/7 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.