Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Medina

Rio AveTiền vệARG
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tobias Medina là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rio Ave.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Medina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Liga@ AlvercaB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Primeira Ligavs FC PortoB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202420175 nghìn €
07/10/2024201,0 triệu €
18/12/2024201,0 triệu €
29/05/2025211,0 triệu €
17/12/202521800 nghìn €
27/05/202622600 nghìn €
28/09/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024CA San LorenzoRio AveHết hạn mượn 1.09731M €1,1 triệu €
31/12/2023CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2022Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com