
Tobias mandler là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Kalsdorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | vs LASK Linz | B 0-7 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | SC Kalsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kapfenberg SV 1919 | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | ASC Rapid Kapfenberg II/SV Kapfenberg IV (- 2023) | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2017 | Teamsportakademie Kapfenberg | ASC Rapid Kapfenberg II/SV Kapfenberg IV (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | ASKÖ Irschen Youth | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực37