
Tobías Leiva là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 36% | 0 | 0 | 6,14 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 17/23 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 4 | 7/17 | V | 6,40 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 0/5 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | Đ | 5,56 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |
| 02/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/7 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 6,31 |
| 08/04/2026 | Copa Argentina | vs San Martin Tucuman | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | River Plate | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | River Plate | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | River Plate | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Aldosivi Mar del Plata | River Plate | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | River Plate | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |