Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Lauritsen

SampdoriaTiền đạoNOR
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Tobias Lauritsen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—432420028573%51%006,96
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11610000057%71%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/64 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Lauritsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2620021013/1604/7—6,47
10/10/2026Serie B@ AvellinoB 1-4680121113/1705/10—7,08
19/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1790122318/2305/10—7,70
13/09/2026Serie B@ MantovaB 0-233002105/1001/2—6,60
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-1690010229/3213/7—6,81
30/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadH 0-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ CremoneseB 0-261000004/705/7—6,46
15/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-2710000230/4323/7—6,20
09/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 5-4700110335/4425/9V7,11
24/07/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskH 2-26001109/1104/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201821100 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
28/12/201922300 nghìn €
24/07/202022400 nghìn €
30/12/202023300 nghìn €
02/01/202224500 nghìn €
13/09/202225700 nghìn €
10/11/202225850 nghìn €
16/03/2023252,0 triệu €
22/06/2023253,0 triệu €
14/12/2023263,0 triệu €
30/05/2024265,0 triệu €
16/12/2024274,0 triệu €
27/05/2025273,5 triệu €
01/12/2025283,5 triệu €
27/05/2026283,5 triệu €
30/09/2026292,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Sparta RotterdamSampdoriaChuyển nhượng—
31/07/2022Odd GrenlandSparta RotterdamHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
17/01/2018Pors FotballOdd GrenlandChuyển nhượng—
08/09/2016Odds BK IIPors FotballChuyển nhượng—
31/12/2014Urædd FKOdds BK IIChuyển nhượng—
31/07/2013Herkules FotballUrædd FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com