
Tobias Lauritsen là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 242 | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 71% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/64 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 5/10 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 18/23 | 0 | 5/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/7 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/43 | 2 | 3/7 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 5-4 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/44 | 2 | 5/9 | V | 7,11 |
| 24/07/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 4/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 16/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Sparta Rotterdam | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Odd Grenland | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 17/01/2018 | Pors Fotball | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Odds BK II | Pors Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Urædd FK | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Herkules Fotball | Urædd FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật56
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực58