Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Lauritsen

KalmarTiền vệDEN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Tobias Lauritsen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kalmar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—21730000082%70%003,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 3,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Lauritsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-1210000013/1623/5—6,44
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-5520000024/2904/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202218100 nghìn €
21/12/202218100 nghìn €
25/06/202319200 nghìn €
20/12/202319300 nghìn €
09/06/202419450 nghìn €
08/12/202420650 nghìn €
15/06/202520600 nghìn €
14/12/202521800 nghìn €
24/05/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026VejleKalmarHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022Vejle U19VejleChuyển nhượng—
31/12/2020Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Roskilde B.1906 YouthVejle YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com