
Tobias Knost là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Bonner.
Tiểu sử Tobias Knost
Tobias Knost là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bonner, mang quốc tịch Kenya và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 166 phút thi đấu qua 3 trận ra sân tại German Regionalliga. Anh cao 178 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € (2024). Anh chuyển đến Bonner từ SC Verl ngày 07/07/2026, còn trước đó đã chuyển từ 1. FC Magdeburg sang SC Verl ngày 30/06/2022; hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 7,08 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | SC Verl | Bonner | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FC Magdeburg | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tennis Borussia Berlin Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lichterfelder FC Berlin Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |