
Tobias Gulliksen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Tiểu sử Tobias Gulliksen
Tại Kocaelispor, tiền vệ Tobias Gulliksen mang quốc tịch Norway, sinh ngày 09/07/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Süper Lig với 42 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Ngày 31/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ SK Rapid Wien đến Kocaelispor. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,2 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2025; hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 5/7 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 27/32 | 3 | 6/12 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | T 6-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 27/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Wienerberger | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 900 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2023 | 19 | 1,7 triệu € |
| 06/09/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SK Rapid Wien | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Djurgardens | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 22/02/2024 | FK Bodo/Glimt | Djurgardens | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/07/2023 | Stromsgodset | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 17/01/2019 | Strømsgodset IF Youth | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | — | Strømsgodset IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực37