Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Fleckstein

MSV DuisburgHậu vệGER
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tobias Fleckstein là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109002007490%66%206,56
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001084%57%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/476 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/86 (66%)
Không chiến thắng / thua
34 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Fleckstein · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-1900011031/3403/5—6,70
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2901011059/6126/10—7,00
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-2900000014/18410/16—5,39
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-1900000069/7024/7—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-1900031074/8329/11—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-2900000027/3515/7—6,40
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1901011027/3314/5—7,20
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-0900000044/51310/13V7,12
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-3900010044/5224/7—6,06
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-2900010058/6223/6—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201819100 nghìn €
07/01/201919100 nghìn €
11/06/201920100 nghìn €
12/12/201920125 nghìn €
10/09/202021125 nghìn €
10/11/202021200 nghìn €
19/01/202121200 nghìn €
13/06/202122150 nghìn €
29/12/202122150 nghìn €
31/05/202223200 nghìn €
07/12/202223175 nghìn €
12/06/202324200 nghìn €
27/12/202324175 nghìn €
10/06/202425175 nghìn €
15/12/202425175 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
09/10/202526250 nghìn €
22/12/202526300 nghìn €
28/05/202627300 nghìn €
08/10/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com