Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobías Figueroa

Albion FCTiền đạoARG
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tobías Figueroa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Albion FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
12Đá chính
1.039Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—25121.03961000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.039 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201220100 nghìn €
09/01/20152275 nghìn €
13/07/201523500 nghìn €
08/10/2017251,2 triệu €
02/06/2018261,2 triệu €
21/05/2019271,0 triệu €
06/12/201927750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
09/11/202028750 nghìn €
10/03/202129750 nghìn €
21/10/202129700 nghìn €
29/06/202230600 nghìn €
14/11/202230600 nghìn €
03/04/202331600 nghìn €
19/07/202331450 nghìn €
12/12/202331300 nghìn €
12/06/202432300 nghìn €
18/09/202432175 nghìn €
11/11/202432175 nghìn €
15/05/202533150 nghìn €
24/11/202533150 nghìn €
31/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com