
Tobias Figueiredo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 17 | 1.437 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 63% | 2 | 1 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 725/844 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/118 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/96 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/59 | 0 | 6/7 | V | 5,95 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 5/7 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 4/10 | — | 5,39 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/91 | 1 | 5/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/84 | 2 | 11/15 | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 700 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | — |
| 16/02/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,2 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | Fortaleza | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Fortaleza | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Criciuma | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 01/03/2024 | Fortaleza | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Hull City | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nottingham Forest | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2018 | Nottingham Forest | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Sporting CP | Nottingham Forest | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | Nacional da Madeira | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Reus FC Reddis | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Sporting CP B | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực55