Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Figueiredo

Jeju SK FCHậu vệPOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tobias Figueiredo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—18171.4372006285%63%215,61

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
725/844 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
62/118 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
16
Phá bóng
89
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/96 (63%)
Không chiến thắng / thua
44 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Figueiredo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-3900010044/5102/5—5,90
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2900000045/5906/7V5,95
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-0900000045/5305/7——
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-2900000031/4304/10—5,39
09/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0900000080/9115/7——
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0900010172/84211/15——
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2450000026/3002/5—6,36
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900000240/4701/2—7,17
08/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-1900000013/1600/2—6,60
04/08/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 700 nghìn €2014: —2015: 1,8 triệu €2015: 3,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201218700 nghìn €
16/04/201420—
16/02/2015211,8 triệu €
30/06/2015213,2 triệu €
23/02/2016222,5 triệu €
28/07/2016222,0 triệu €
21/02/2017231,5 triệu €
25/06/2017231,0 triệu €
26/02/2018241,0 triệu €
23/09/2018241,5 triệu €
27/06/2019251,5 triệu €
26/02/2020262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
14/10/2020261,6 triệu €
09/03/2021272,0 triệu €
29/06/2021272,0 triệu €
23/11/2021272,0 triệu €
12/05/2022281,8 triệu €
26/10/2022282,0 triệu €
31/05/2023291,5 triệu €
10/12/2023291,5 triệu €
27/03/2024301,5 triệu €
16/06/2024301,5 triệu €
08/12/2024301,5 triệu €
26/06/2025311,0 triệu €
23/11/202531750 nghìn €
20/05/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/03/2026FortalezaJeju SK FCChuyển nhượng—
30/12/2025Athletico Paranaense - PRFortalezaCho mượn—
12/02/2025FortalezaAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/12/2024CriciumaFortalezaCho mượn—
01/03/2024FortalezaCriciumaChuyển nhượng—
07/07/2023Hull CityFortalezaChuyển nhượng—
30/06/2022Nottingham ForestHull CityChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CPNottingham ForestHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2018Nottingham ForestSporting CPCho mượn—
29/01/2018Sporting CPNottingham ForestChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017Nacional da MadeiraSporting CPCho mượn—
30/06/2016Sporting CPNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2014Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2014Reus FC ReddisSporting CP BCho mượn—
30/01/2014Sporting CP BReus FC ReddisChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2011Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com