
Tobias Eisenhuth
Tiền vệGER
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tobias Eisenhuth là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 1 | 7/13 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/64 | 0 | 3/5 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/86 | 1 | 2/5 | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/92 | 0 | 1/4 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/86 | 0 | 3/7 | V | 5,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 102/112 | 0 | 6/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 5/10 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 107/118 | 1 | 7/9 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/83 | 5 | 8/11 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực40