
Tobías Bovone là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 15 | 1.359 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 52% | 3 | 0 | 5,99 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/475 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/45 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/68 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 5/5 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 5,63 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 4/6 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 1/2 | V | 5,85 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/33 | 2 | 2/6 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/2 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực42