Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Blidegn

RoskildeTiền vệDEN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tobias Blidegn là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Roskilde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Blidegn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-2340000119/1900/3—6,03
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2450021131/3501/5V6,52
16/05/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 1-1260000018/1801/3V6,11
08/05/2026Danish 1st Division@ HobroH 3-3610040133/3512/6—6,41
01/05/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-3900010331/3511/6—6,29
26/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-1900010021/3335/11—6,35
24/04/2026Danish 1st Division@ AalborgB 2-3790100123/3311/10—5,82
18/04/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 1-2720020146/5512/9—5,85
11/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3900000037/4302/5—5,80
03/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-2720010134/4403/8—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20241925 nghìn €
08/12/20241950 nghìn €
15/06/20252050 nghìn €
31/08/202520—
26/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com